Gợi Ý Quà Tặng Ý Nghĩa Mua Tại Đức Mang Về Cho Người Thân
Tháng Ba 6, 2026
Lý Do Bánh Mì Đức Được Coi Là Di Sản Văn Hóa Thế Giới
Tháng Ba 10, 2026

Học Từ Vựng Tiếng Đức Chủ Đề Cắt Tóc

Học Từ Vựng Tiếng Đức Chủ Đề Cắt Tóc

Xem các khóa học chinh phục tiếng Đức của Hallo trung tâm học tiếng Đức uy tín và tốt nhất ở TPHCM

Một mái tóc khác xa tưởng tượng có thể khiến bạn trở nên thiếu tự ti ngay lập tức. Để việc cắt tóc tại Đức không trở thành thảm họa thì bạn không nên bỏ qua bài viết dưới đây. Trong bài viết này, HALLO đã tổng hợp đầy đủ tất cả những từ vựng và kinh nghiệm về chủ đề làm tóc tại Đức để giúp bạn có một mái tóc ưng ý nhất khi lần đầu trải nghiệm làm tóc tại Đức.
NỘI DUNG CHÍNH
  • Những từ vựng chủ đề làm tóc
  • Cách mô tả độ dài tóc bằng tiếng Đức
  • Từ vựng về làm tóc cho nam
  • Các kiểu tóc nữ trong tiếng Đức
  • Những câu hỏi từ thợ cắt tóc bạn nên biết
1. Những từ vựng chủ đề làm tóc
Sau đây là những dịch vụ cơ bản nhất ở một tiệm làm tóc mà bạn có thể yêu cầu:
Der Friseur/Die Friseurin: Thợ cắt tóc (nam/nữ).
Der Haarschnitt: Kiểu tóc/Việc cắt tóc.
Haare schneiden: Cắt tóc.
Haare waschen: Gội đầu.
Haare föhnen: Sấy tóc.
Die Spitzen: Phần ngọn tóc (Từ quan trọng nhất nếu bạn chỉ muốn tỉa nhẹ).
Der Pony: Tóc mái.
Die Stufen: Tóc tỉa tầng/lớp.
Das Volumen: Độ phồng của tóc.
Die Kopfhaut: Da đầu.
Ví dụ:
Ich möchte gerne die Haare schneiden lassen: Tôi muốn cắt tóc
Nur waschen và schneiden, bitte: Chỉ gội và cắt thôi, làm ơn
2. Cách mô tả độ dài tóc bằng tiếng Đức
Một chút trong tiếng Đức là “ein bisschen” nhưng để dùng khi làm tóc thì có thể sẽ không chính xác khi xác định độ dài mà bạn mong muốn. Thay vào đó hãy dùng những từ vựng và cụm từ dưới đây:
Nur die Spitzen schneiden: Chỉ cắt phần ngọn tóc
Ein Stück kürzer: Ngắn hơn một đoạn
Schulterlang: Dài ngang vai
Kinnlang: Dài ngang cằm
Ohrfrei: Cắt cao lộ tai
Nicht zu kurz, bitte!: Làm ơn đừng cắt ngắn quá!
Mẹo: Hãy dùng ngón tay để chỉ rõ độ dài bạn muốn cắt bỏ và nói: “Cắt đến đây thôi” (Bis hierhin schneiden) hoặc chuẩn bị sẵn một tấm ảnh mẫu để người thợ có thể hình dung tốt hơn.
3. Từ vựng về làm tóc cho nam 
Der Maschinenschnitt: Cắt bằng tông đơ.
Der Seitenscheitel: Tóc rẽ ngôi bên.
Oben etwas länger lassen: Phần trên để dài hơn một chút.
Den Bart stutzen/trimmen: Tỉa râu.
Nacken ausrasieren: Cạo sạch phần tóc gáy.
Mit der Schere schneiden: Cắt bằng kéo (nếu bạn không muốn dùng tông đơ).
Ví dụ: “An den Seiten bitte mit der Maschine, 6 mm.” (Hai bên cắt bằng máy, 6 mm nhé.)
4. Các kiểu tóc nữ trong tiếng Đức
Haare färben: Nhuộm tóc.
Die Strähnchen: Nhuộm highlight.
Die Tönung: Nhuộm bán vĩnh viễn (màu sẽ phai dần sau vài tuần gội).
Dauerwelle: Làm xoăn vĩnh viễn
Glätten: Ép thẳng.
Die Kur/Haarkur: Hấp tóc/Ủ tóc chuyên sâu.
Dünner machen/Ausdünnen: Tỉa mỏng tóc
Ví dụ: Ich möchte meine Haare etwas dunkler/heller färben (Tôi muốn nhuộm tóc tối hơn/sáng hơn một chút)
5. Những câu hỏi từ thợ cắt tóc bạn nên biết
Khi đang ngồi trên ghế, thợ tóc sẽ thường xuyên hỏi ý kiến của bạn. Hiểu được những câu này sẽ giúp bạn có một mái tóc ưng ý hơn.
Darf es etwas kürzer sein?: Có cần ngắn thêm chút nữa không?
Wie gefällt es Ihnen?: Bạn thấy kiểu này thế nào?
Soll ich ein Stylingprodukt verwenden?: Tôi có nên dùng sản phẩm tạo kiểu – sáp, gel – không?
Welchen Scheitel tragen Sie?: Bạn để ngôi tóc bên nào?
Ist das Wasser so angenehm?: Nước nóng/lạnh như vậy có dễ chịu không?
Ngoài từ vựng, những lưu ý về văn hóa đi làm tóc tại Đức cũng rất quan trọng để bạn không bị sốc.
Đặt lịch trước (Termin vereinbaren): Trừ những tiệm bình dân ghi biển “Walk-in”, hầu hết các tiệm tóc ở Đức đều yêu cầu đặt lịch trước qua điện thoại hoặc website.
Tiền típ (Trinkgeld): Ở Đức, việc típ cho thợ tóc là một nét văn hóa lịch sự. Thông thường, người ta sẽ típ khoảng 5-10% tổng hóa đơn hoặc đưa tận tay thợ cắt cho bạn 2-5 Euro.
Xác nhận giá cả: Nếu bạn làm các dịch vụ phức tạp như nhuộm hay uốn, hãy hỏi giá trước để tránh bất ngờ khi thanh toán vì giá có thể thay đổi tùy vào độ dài và độ dày của tóc.
Việc đi cắt tóc ở một đất nước xa lạ là cơ hội tuyệt vời để bạn thực hành tiếng Đức trong một tình huống thực tế đời thường. Đừng quá lo lắng nếu bạn nói chưa chuẩn ngữ pháp, điều quan trọng nhất là bạn truyền tải được ý muốn của mình thông qua những từ vựng cốt lõi. HALLO hy vọng với những từ vựng trong bài viết này, buổi làm tóc bạn sẽ không còn là một cuộc phiêu lưu mạo hiểm mà là một trải nghiệm thư giãn và hài lòng. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo trên trang web của trung tâm để có thêm những kinh nghiệm hữu ích cho hành trình học tập và làm việc tại Đức nhé!

Từ Vựng Tiếng Đức Khi Đi Cắt Tóc Để Tránh Thảm Họa Tóc Tai

 

LIÊN HỆ HALLO NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG ĐỨC & DU HỌC ĐỨC MIỄN PHÍ

Học viên có thể lựa chọn khóa tiếng Đức ONLINE hoặc OFFLINE tại 2 cơ sở: Quận 1, Hồ Chí Minh hoặc Quận Thanh Xuân, Hà Nội, với các khóa học:

Tham khảo lịch khai giảng các khóa tiếng Đức

Học viên HALLO nói gì?

Hallo là ai ?

Chi tiết vui lòng liên hệ:

• Trụ sở: 55/25 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Hồ Chí Minh

• Chi nhánh Hà Nội: 162 Phố Phương Liệt, Phương Liệt, Hà Nội

• Hotline/ Viber/Zalo: 0916 070 169 – 0916 962 869 – 07 88 77 94 78

• Email: info@hallo.edu.vn

• Fanpage đào tạo tiếng Đức: facebook.com/hoctiengduchallo

• Youtube: youtube.com/@hoctiengduchallo

• Tiktok: tiktok.com/@hallo.edu.vn

• Website: www.hallo.edu.vn

Bạn muốn đăng ký Test thử trình độ tiếng Đức miễn phí tại Hallo, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber: 0916 070 169 – 0916 962 869 – 07 88 77 94 78

 

Tags: tu vung tieng duc khi di cat toc de tranh tham hoa toc taihoc tieng duc co banhoc tieng duc

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *